Công nghiệp

78. LAO ĐỘNG CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ VÀ PHÂN THEO NGÀNH CÔNG NGHIỆP

14/07/2010 17:00

LABOUR OF INDUSTRY IN AREA BY OWNERSHIP AND KIND OF INDUSTRIAL ACTIVITIES

   Người - Person
   200620072008 Sơ bộ 2009
TỔNG SỐ - TOTAL21,54223,61823,53423,917
I. PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ       
   BY OWNERSHIPS      
 1. Khu vực kinh tế trong nước 19,92421,81221,66421,992
     DOMESTIC ECONOMIC SECTOR     
  Nhà nước - State3,5603,1713,2023,405
       Trung ương quản lý - Central3,1912,7852,7452,955
       Địa phương quản lý - Local369386457450
  Tập thể - Collective1,2051,2881,7221,705
  Tư nhân - Private346305545618
  Cá thể - Households10,91712,13611,96911,829
  Hỗn hợp - Mixed3,8964,9124,2264,435
 2. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài 1,6181,8061,8701,925
     Foreign invested economic sector     
II. PHÂN THEO NGÀNH CÔNG NGHIỆP  21,54223,61823,53423,917
    BY KIND OF INDUSTRIAL ACTIVITIES      
 1. Công nghiệp khai thác - Mining 2,6652,1772,3532,320
  Khai thác than - Coal230285329196
   Khai thác quặng kim loại - Metal ores85803636
  Khai thác đá và các mỏ khác - Stone and other mining2,3501,7721,9552,057
  Hoạt động DV và hỗ trợ khai thác -403331
 2. Công nghiệp chế biến - Manufacturing 16,21618,70518,40818,509
  Sản xuất thực phẩm và đồ uống - Food and beverage4,8054,5694,7244,742
  Sản xuất sản phẩm dệt - Textile products418455361270
  Sản xuất trang phục - Garments1,3831,9251,6371,561
  Sản xuất sản phẩm bằng da, giả da - Leather tanning & processing96247470
  Sản xuất sản phẩm gỗ và lâm sản - Wood and wood products1,3053,3313,2143,434
       
78. (TIẾP THEO) LAO ĐỘNG CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ 
        VÀ PHÂN THEO NGÀNH CÔNG NGHIỆP
(Cont.) labour of industry in area by ownership and kind of 
        INDUSTRIAL ACTIVITIES
   Người - Person
   200620072008 Sơ bộ 2009
  Sản xuất giấy và các sản phẩm bằng giấy - Paper & paper products271337274204
  Xuất bản, in và sao bản ghi - Printing, coppy and publishing101836968
  Than cốc và các phụ phẩm kèm theo15393937
  Hoá chất và sản phẩm hoá chất34001
  Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu01079495
  Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic01043
  Sản xuất sản phẩm khoáng phi kim loại - Non metallic products4,6044,4294,5774,629
  Đúc kim loại57626365
  Sản xuất sản phẩm từ kim loại (trừ MMTB) - Metallic products581763805837
  Máy móc thiết bị điện666121514
  Sản xuất máy móc thiết bị - Machinery and equipment31293837
  Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính3000
  Radio , tivi , thiết bị truyền thông.....0000
  Dụng cụ quang học4251,3061,3921,405
  Sản xuất xe có động cơ, rơ móc120002
  Sản xuất Phương tiện vận tải khác-6300
  Production, repairing other mean of transport  00
  Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Furnitures1,2951,188966979
  Công nghiệp chế biến chế tạo khác-265651
  Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt MM&TB-765
 3. Công nghiệp SX và phân phối điện, khí đôt và nước 2,6612,7362,7733,088
     Electricity, Gas and Water supply     
  Phân phối điện2,4062,5182,4832,673
  Khai thác, lọc và phân phố nước - Water supply255109170295
  Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải-109120120